Top events
Counter-Strike
Valorant
Marvel Rivals
Deadlock
2026-01-15 19:40:47
2026-01-16 19:40:47
2026-01-17 19:40:47
2026-01-18 19:40:47
Scores

NINJA Patryk
Koczyba

Poland
Tuổi 19 Năm
Điểm nổi bật thống kê Mọi thời đại
Tỷ lệ thắng 0.0%
bad
Điểm trung bình 0.00
bad
Xếp hạng1.1 0.00
Bad
Ngày
Lựa chọn
Trận đấu
FP
SP
2025-09-03 16:04:15
VS
Liquid Academy 11 - 13 DNSTY
2025-09-03 14:59:59
VS
Liquid Academy 9 - 13 DNSTY
2025-09-01 15:42:03
VS
Liquid Academy 13 - 11 Eintracht
2025-09-01 15:00:25
VS
Liquid Academy 13 - 1 Eintracht
2025-08-17 15:58:01
VS
Liquid Academy 2 - 13 Enterprise
2025-08-17 14:59:50
VS
Liquid Academy 6 - 13 Enterprise
2025-08-17 13:59:05
VS
Liquid Academy 5 - 13 Enterprise
2025-08-16 18:34:26
VS
Liquid Academy 13 - 8 děti ulice
2025-08-16 17:40:59
VS
Liquid Academy 13 - 5 děti ulice
2025-08-16 16:20:26
VS
Liquid Academy 10 - 13 děti ulice
2025-08-16 14:57:50
VS
Liquid Academy 15 - 13 děti ulice
2025-08-16 13:56:44
VS
Liquid Academy 11 - 13 děti ulice
2025-08-03 17:35:29
VS
Liquid Academy 13 - 3 BSG
2025-08-03 16:45:53
VS
Liquid Academy 13 - 6 BSG
2025-08-02 14:58:42
VS
Liquid Academy 13 - 7 Metizport
2025-08-02 14:07:17
VS
Liquid Academy 13 - 5 Metizport
2025-08-02 12:57:07
VS
Liquid Academy 12 - 14 Metizport
2025-07-29 19:21:31
VS
Liquid Academy 11 - 13 Enterprise
2025-07-29 18:17:26
VS
Liquid Academy 10 - 13 Enterprise
2025-07-27 15:15:46
VS
Liquid Academy 13 - 6 Formulation Gaming
2025-07-27 14:08:13
VS
Liquid Academy 9 - 13 Formulation Gaming
2025-07-27 13:01:00
VS
Liquid Academy 13 - 8 Formulation Gaming
2025-07-21 20:58:17
VS
Liquid Academy 13 - 9 ESC Gaming
2025-07-21 20:08:01
VS
Liquid Academy 13 - 6 ESC Gaming
2025-07-21 18:50:37
VS
Liquid Academy 14 - 16 ESC Gaming
2025-07-20 14:00:35
VS
Liquid Academy 13 - 5 bonk
2025-07-20 13:00:26
VS
Liquid Academy 13 - 9 bonk
2025-07-14 17:18:40
VS
Liquid Academy 7 - 13 BSG
2025-07-14 14:54:59
VS
Liquid Academy 9 - 13 Formulation Gaming
2025-07-13 14:12:04
VS
Liquid Academy 13 - 0 EAS

Cúp được trao

2 Tổng giải thưởng
1 Gold
1 Silver
0 Bronze

Tổng thống kê sự nghiệp

Trận đấu đã chơi Mọi thời đại
41
Sự kiện đã chơi Mọi thời đại
6
Tổng số lần giết Mọi thời đại
1416
Tổng số lần chết Mọi thời đại
1304
Tổng hỗ trợ Mọi thời đại
572
Số lần giết đầu tiên Mọi thời đại
151
Sát thương gây ra Mọi thời đại
270K
Headshots Mọi thời đại
31.5%
4234
Tổng số phút đã chơi Mọi thời đại