VCT 2025: Game Changers EMEA Stage 3
Group Stage (Round-Robin)
Tất c t ch.
Lotus
13
-
3
Bind
13
-
8
kda
+/-
ACS
Xếp hạng 3.0
KAST
ADR
hs%
Tác động
fk
fd
F+/-
mk
Giao dịch
Clutch
42 / 19 / 16
+23
315.30
1.82
83.78%
185.38
25%
254
5
4
+1
13
2
2
38 / 24 / 4
+14
266.81
1.40
70.27%
182.24
27%
268
8
4
+4
13
3
1
20 / 16 / 11
+4
150.19
1.20
81.08%
99.97
24%
32
-
3
-3
3
-
-
25 / 20 / 14
+5
196.62
1.10
83.78%
144.46
41%
99
2
4
-2
4
-
1
22 / 20 / 8
+2
169.00
0.96
75.68%
112.46
22%
123
5
2
+3
5
1
-
kda
+/-
ACS
Xếp hạng 3.0
KAST
ADR
hs%
Tác động
fk
fd
F+/-
mk
Giao dịch
Clutch
27 / 30 / 4
-3
196.41
0.97
54.05%
116.51
23%
98
3
5
-2
5
-
-
22 / 28 / 14
-6
182.05
0.93
56.76%
114.51
28%
109
2
1
+1
6
-
1
23 / 31 / 7
-8
189.19
0.92
54.05%
118.68
26%
110
4
1
+3
5
-
-
14 / 28 / 10
-14
118.41
0.67
51.35%
80.14
17%
80
2
3
-1
4
1
-
13 / 30 / 4
-17
114.22
0.63
45.95%
83.78
22%
112
6
10
-4
2
1
-
Nhà cái
G2 Gozen
vs
ALQC
Trận đấu đã qua
Ngày
Trận đấu
Sự kiện
2025-03-18 16:18:18
G2 Gozen
1
-
3
GIANTX GC
VCT 2025: Game Changers EMEA Stage 1
2025-03-17 15:59:15
G2 Gozen
0
-
2
KCGC
VCT 2025: Game Changers EMEA Stage 1
2025-03-16 18:14:09
G2 Gozen
2
-
0
GIANTX GC
VCT 2025: Game Changers EMEA Stage 1
2025-03-05 17:56:56
G2 Gozen
2
-
0
ZERANCE
VCT 2025: Game Changers EMEA Stage 1
2025-03-04 18:42:58
G2 Gozen
2
-
1
ATX Ruby
VCT 2025: Game Changers EMEA Stage 1
2025-03-03 19:09:38
G2 Gozen
2
-
0
NASRIG
VCT 2025: Game Changers EMEA Stage 1
2025-02-26 16:00:13
G2 Gozen
1
-
2
GIANTX GC
VCT 2025: Game Changers EMEA Stage 1
2025-02-25 17:44:42
G2 Gozen
2
-
0
LUNAR
VCT 2025: Game Changers EMEA Stage 1
Đối đầu
Ngày
Trận đấu
Sự kiện
MVP
Thông tin sự kiện
VCT 2025: Game Changers EMEA Stage 3
2025-09-30 00:00:00
-
2025-11-02 00:00:00
53
Trận đấu
$38,718
Tổng giải thưởng
B-Tier
Cấp độ
Group Stage
Trận đấu
Rounds
RD
Điểm
1
Twisted Minds Orchid
7 - 2
229 - 173
+56
6
2
KCGC
7 - 2
229 - 174
+55
7
3
G2 Gozen
6 - 3
219 - 183
+36
6
4
ALQC
5 - 4
225 - 228
-3
5
5
GIANTX GC
4 - 5
203 - 246
-43
4
6
SK NBL
4 - 5
223 - 209
+14
4
7
BLVK
4 - 5
214 - 213
+1
4
8
FMCL
4 - 5
231 - 236
-5
4
9
ZOG
2 - 7
196 - 254
-58
2
10
ZRNCM
2 - 7
215 - 268
-53
2