VCT 2025: Game Changers EMEA Stage 3
Group Stage (Round-Robin)
Tất c t ch.
Corrode
13
-
7
Haven
13
-
8
kda
+/-
ACS
Xếp hạng 3.0
KAST
ADR
hs%
Tác động
fk
fd
F+/-
mk
Giao dịch
Clutch
40 / 21 / 13
+19
256.85
1.50
90.24%
164.15
55%
179
3
1
+2
11
2
1
32 / 21 / 11
+11
219.17
1.24
65.85%
142.37
24%
184
6
4
+2
8
-
1
34 / 30 / 13
+4
246.44
1.11
70.73%
150.17
24%
230
11
4
+7
8
1
-
31 / 24 / 8
+7
195.05
1.07
73.17%
124.27
37%
147
4
4
0
9
1
-
22 / 25 / 25
-3
156.54
0.84
87.80%
99.10
21%
89
2
2
0
5
4
-
kda
+/-
ACS
Xếp hạng 3.0
KAST
ADR
hs%
Tác động
fk
fd
F+/-
mk
Giao dịch
Clutch
29 / 32 / 6
-3
210.66
1.01
60.98%
137.17
23%
119
4
5
-1
6
1
-
26 / 30 / 12
-4
184.29
0.94
56.10%
118.71
32%
170
4
9
-5
9
-
1
25 / 32 / 9
-7
184.78
0.89
58.54%
124.02
44%
83
2
3
-1
5
2
-
22 / 33 / 12
-11
178.49
0.82
60.98%
111.44
24%
128
4
6
-2
7
1
-
19 / 32 / 7
-13
123.83
0.64
56.10%
80.56
33%
47
1
3
-2
3
1
-
Nhà cái
SK NBL
vs
FMCL
Trận đấu đã qua
Ngày
Trận đấu
Sự kiện
Trận đấu đã qua
Ngày
Trận đấu
Sự kiện
MVP
Thông tin sự kiện
VCT 2025: Game Changers EMEA Stage 3
2025-09-30 00:00:00
-
2025-11-02 00:00:00
53
Trận đấu
$38,718
Tổng giải thưởng
B-Tier
Cấp độ
Group Stage
Trận đấu
Rounds
RD
Điểm
1
Twisted Minds Orchid
7 - 2
229 - 173
+56
6
2
KCGC
7 - 2
229 - 174
+55
7
3
G2 Gozen
6 - 3
219 - 183
+36
6
4
ALQC
5 - 4
225 - 228
-3
5
5
GIANTX GC
4 - 5
203 - 246
-43
4
6
SK NBL
4 - 5
223 - 209
+14
4
7
BLVK
4 - 5
214 - 213
+1
4
8
FMCL
4 - 5
231 - 236
-5
4
9
ZOG
2 - 7
196 - 254
-58
2
10
ZRNCM
2 - 7
215 - 268
-53
2