VALORANT Champions Tour 2024: Pacific Stage 2
Group Stage (Round-Robin)
Tất c t ch.
Icebox
13
-
10
Lotus
8
-
13
Ascent
8
-
13
Người chơi
kda
+/-
ACS
Xếp hạng 3.0
KAST
ADR
hs%
Tác động
fk
fd
F+/-
mk
Giao dịch
Clutch
49 / 56 / 13
-7
227.26
1.01
63.08%
146.46
29%
192
11
14
-3
12
4
-
46 / 46 / 9
0
196.26
0.98
70.77%
126.34
34%
93
1
6
-5
11
5
-
45 / 52 / 35
-7
202.31
0.96
69.23%
121.82
36%
169
11
6
+5
10
3
-
32 / 45 / 25
-13
151.74
0.82
75.38%
111.18
21%
51
1
5
-4
5
3
-
35 / 51 / 20
-16
152.18
0.71
60.00%
90.94
32%
89
5
5
0
6
1
-
Người chơi
kda
+/-
ACS
Xếp hạng 3.0
KAST
ADR
hs%
Tác động
fk
fd
F+/-
mk
Giao dịch
Clutch
74 / 42 / 12
+32
296.83
1.59
81.54%
233.06
26%
238
10
9
+1
21
4
-
58 / 38 / 5
+20
232.28
1.25
76.92%
153.54
28%
232
13
7
+6
16
5
-
48 / 37 / 39
+11
200.68
1.09
73.85%
139.14
35%
122
3
3
0
14
3
-
43 / 42 / 30
+1
186.52
1.00
83.08%
139.85
23%
139
8
3
+5
9
4
-
30 / 48 / 25
-18
141.26
0.66
70.77%
100.92
22%
84
2
7
-5
8
5
-
Global Esports
Xếp hạng thế giới: #-
Nhà cái
Global
vs
T1
Trận đấu đã qua
Ngày
Trận đấu
Sự kiện
Trận đấu đã qua
Ngày
Trận đấu
Sự kiện
Đối đầu
MVP
Thông tin sự kiện
VALORANT Champions Tour 2024: Pacific Stage 2
2024-06-15 00:00:00
-
2024-07-21 00:00:00
33
Trận đấu
$250,000
Tổng giải thưởng
S-Tier
Cấp độ
Trận đấu
Rounds
RD
Điểm
1
Paper Rex
5 - 0
154 - 100
+54
5
2
DRX
3 - 2
152 - 129
+23
3
3
Secret
4 - 0
133 - 109
+24
4
4
Gen.G
3 - 1
126 - 106
+20
3
5
RRQ
3 - 2
148 - 135
+13
3
6
Talon
2 - 3
130 - 150
-20
2
7
T1
2 - 2
137 - 131
+6
2
8
ZETA
1 - 4
126 - 158
-32
1
9
Global
1 - 3
80 - 100
-20
1
10
DNFMe
1 - 4
106 - 144
-38
1
11
Bleed
0 - 4
103 - 133
-30
0