VALORANT Champions Tour 2024: EMEA Stage 2
Group Stage (Round-Robin)
Tất c t ch.
Sunset
13
-
7
Icebox
10
-
13
Lotus
13
-
5
Người chơi
kda
+/-
ACS
Xếp hạng 3.0
KAST
ADR
hs%
Tác động
fk
fd
F+/-
mk
Giao dịch
Clutch
48 / 33 / 9
+15
201.77
1.27
77.05%
139.16
34%
159
8
2
+6
13
2
-
44 / 38 / 17
+6
201.36
1.12
75.41%
143.30
29%
139
6
4
+2
12
3
-
40 / 33 / 30
+7
193.39
1.11
85.25%
124.97
24%
140
6
2
+4
13
1
-
48 / 43 / 18
+5
217.41
1.08
78.69%
140.79
41%
181
10
7
+3
13
6
-
38 / 34 / 21
+4
170.31
0.99
73.77%
112.87
24%
147
9
7
+2
8
4
-
kda
+/-
ACS
Xếp hạng 3.0
KAST
ADR
hs%
Tác động
fk
fd
F+/-
mk
Giao dịch
Clutch
44 / 48 / 18
-4
230.90
1.03
65.57%
146.98
23%
138
7
10
-3
10
-
-
42 / 43 / 13
-1
189.54
0.97
59.02%
142.28
23%
119
5
13
-8
10
1
-
33 / 40 / 7
-7
142.89
0.86
75.41%
123.46
30%
61
2
2
0
5
5
-
37 / 42 / 13
-5
175.02
0.85
62.30%
111.59
25%
87
4
8
-4
6
3
-
28 / 44 / 27
-16
145.11
0.77
70.49%
110.34
19%
103
4
6
-2
8
4
-
Team Heretics
Xếp hạng thế giới: #-
Nhà cái
Heretics
vs
GentleM
Trận đấu đã qua
Ngày
Trận đấu
Sự kiện
Trận đấu đã qua
Ngày
Trận đấu
Sự kiện
MVP
Thông tin sự kiện
VALORANT Champions Tour 2024: EMEA Stage 2
2024-06-18 00:00:00
-
2024-07-20 00:00:00
33
Trận đấu
$250,000
Tổng giải thưởng
S-Tier
Cấp độ
Trận đấu
Rounds
RD
Điểm
1
Heretics
5 - 0
164 - 114
+50
8
2
FUT
4 - 1
127 - 90
+37
8
3
Fnatic
4 - 0
121 - 81
+40
7
4
Vitality
3 - 1
124 - 117
+7
6
5
NAVI
1 - 4
91 - 135
-44
5
6
Karmine
1 - 3
79 - 99
-20
4
7
BBL
1 - 3
101 - 106
-5
4
8
Liquid
1 - 3
73 - 95
-22
4
9
GentleM
1 - 4
129 - 145
-16
3
10
GIANTX
2 - 3
113 - 144
-31
3
11
KOI
2 - 3
133 - 129
+4
3